bao hàm

verb
  1. to imply
    • bao hàm nhiều ý nghĩa
      to imply much significance
    • tự do không nhất thiết bao hàm trách nhiệm
      freedom does not necessarily imply responsibility
    • sáng tác văn nghệ nào cũng bao hàm một thái độ xã hội nhất định
      any work of art implies a certain social attitude
bao hàm
Bao hàm là một khái niệm quan trọng trong toán học.